Tâm HSK

沉甸甸

chéndiàndiàn
trầm điện điện
nặng

沉甸甸 (chéndiàndiàn, Hán Việt: trầm điện điện) nghĩa là nặng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

沉 trầm · 12 từ