Tâm HSK

沉重

chénzhòng
trầm trọng
nặng; nặng nề; nghiêm trọng

沉重 (chénzhòng, Hán Việt: trầm trọng) nghĩa là nặng; nặng nề; nghiêm trọng. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

沉 trầm · 12 từ

重 trọng · 52 từ