沉重 (chénzhòng, Hán Việt: trầm trọng) nghĩa là nặng; nặng nề; nghiêm trọng. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
沉 trầm · 12 từ
沉默chénmòít nói沉浸chénjìnngâm沉迷chénmímải mê沉思chénsīsuy ngẫm深沉shēnchénsâu sắc沉着chénzhuóvững vàng沉闷chénmènngột ngạt消沉xiāochéntrầm cảm