Tâm HSK

仪器

yíqì
nghi khí
dụng cụ; thiết bị

仪器 (yíqì, Hán Việt: nghi khí) nghĩa là dụng cụ; thiết bị. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

仪 nghi · 4 từ

器 khí · 17 từ