Tâm HSK

机器人

jīqìrén
cơ khí nhân
người máy; robot

机器人 (jīqìrén, Hán Việt: cơ khí nhân) nghĩa là người máy; robot. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

机 cơ · 52 từ

器 khí · 17 từ

人 nhân · 142 từ