机票 (jīpiào, Hán Việt: cơ phiếu) nghĩa là vé máy bay. Đây là từ vựng HSK 2.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
机 cơ · 52 từ
手机shǒujīđiện thoại di động机场jīchǎngsân bay飞机fēijīmáy bay机会jīhuìcơ hội司机sījītài xế相机xiàngjīmáy ảnh耳机ěrjītai nghe关机guānjītắt