Tâm HSK

机票

jīpiào
cơ phiếu
vé máy bay

机票 (jīpiào, Hán Việt: cơ phiếu) nghĩa là vé máy bay. Đây là từ vựng HSK 2.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

机 cơ · 52 từ

票 phiếu · 15 từ