彩票 (cǎipiào, Hán Việt: thải phiếu) nghĩa là vé số. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
彩 thải · 12 từ
精彩jīngcǎituyệt vời色彩sècǎimàu sắc彩色cǎisèmàu丰富多彩fēngfùduōcǎirực rỡ sắc màu彩虹cǎihóngcầu vồng光彩guāngcǎiđộ bóng喝彩hècǎihoan hô彩电cǎidiànTV màu