彩色 (cǎisè, Hán Việt: thải sắc) nghĩa là màu; sặc sỡ. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
彩 thải · 12 từ
精彩jīngcǎituyệt vời色彩sècǎimàu sắc丰富多彩fēngfùduōcǎirực rỡ sắc màu彩票cǎipiàové số彩虹cǎihóngcầu vồng光彩guāngcǎiđộ bóng喝彩hècǎihoan hô彩电cǎidiànTV màu