Tâm HSK

彩色

cǎisè
thải sắc
màu; sặc sỡ

彩色 (cǎisè, Hán Việt: thải sắc) nghĩa là màu; sặc sỡ. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

彩 thải · 12 từ

色 sắc · 26 từ