Tâm HSK

时常

shícháng
thời thường
thường xuyên; thường hay

时常 (shícháng, Hán Việt: thời thường) nghĩa là thường xuyên; thường hay. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

时 thời · 57 từ

常 thường · 27 từ