Tâm HSK

当时

dāngshí
đương thời
lúc đó; vào thời điểm đó; trong khi

当时 (dāngshí, Hán Việt: đương thời) nghĩa là lúc đó; vào thời điểm đó; trong khi. Đây là từ vựng HSK 4.

Các nghĩa và cách đọc

  • dāng shí lúc đó; vào thời điểm đó; trong khi
  • dàng shí ngay lập tức; ngay

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

当 đương · 42 từ

时 thời · 57 từ