Tâm HSK

当年

dāngnián
đương niên
những ngày đó; lúc đó; những năm đó

当年 (dāngnián, Hán Việt: đương niên) nghĩa là những ngày đó; lúc đó; những năm đó. Đây là từ vựng HSK 5.

Các nghĩa và cách đọc

  • dāng nián những ngày đó; lúc đó; những năm đó
  • dàng nián năm đó

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

当 đương · 42 từ

年 niên · 50 từ