Tâm HSK

当中

dāngzhōng
đương trung
giữa; ở giữa; ở trung tâm

当中 (dāngzhōng, Hán Việt: đương trung) nghĩa là giữa; ở giữa; ở trung tâm. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

当 đương · 42 từ

中 trung · 51 từ