Tâm HSK

当地

dāngdì
đương địa
địa phương

当地 (dāngdì, Hán Việt: đương địa) nghĩa là địa phương. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

当 đương · 42 từ

地 địa · 70 từ