Tâm HSK

当然

dāngrán
đương nhiên
đương nhiên; như lẽ ra phải thế; tất nhiên

当然 (dāngrán, Hán Việt: đương nhiên) nghĩa là đương nhiên; như lẽ ra phải thế; tất nhiên. Đây là từ vựng HSK 3.

Cụm từ thường gặp có 当然

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

当 đương · 42 từ

然 nhiên · 41 từ