然而 (ránér, Hán Việt: nhiên nhi) nghĩa là tuy nhiên; nhưng. Đây là từ vựng HSK 4.
Cụm từ thường gặp có 然而
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
然 nhiên · 41 từ
虽然suīrántuy然后ránhòusau đó当然dāngránđương nhiên突然tūránđột ngột自然zìrántự nhiên仍然réngránvẫn竟然jìngránmột cách bất ngờ既然jìránvì