Tâm HSK

自然而然

zìránérrán
tự nhiên nhi nhiên
một cách không chủ ý; tự động

自然而然 (zìránérrán, Hán Việt: tự nhiên nhi nhiên) nghĩa là một cách không chủ ý; tự động. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

自 tự · 57 từ

然 nhiên · 41 từ

而 nhi · 31 từ