Tâm HSK

大自然

dàzìrán
đại tự nhiên
thiên nhiên (thế giới tự nhiên)

大自然 (dàzìrán, Hán Việt: đại tự nhiên) nghĩa là thiên nhiên (thế giới tự nhiên). Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

大 đại · 110 từ

自 tự · 57 từ

然 nhiên · 41 từ