Tâm HSK

活泼

huópo
hoạt bát
sôi nổi; hoạt bát; nhanh nhẹn

活泼 (huópo, Hán Việt: hoạt bát) nghĩa là sôi nổi; hoạt bát; nhanh nhẹn. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

活 hoạt · 16 từ

泼 bát · 2 từ