激活 (jīhuó, Hán Việt: kích hoạt) nghĩa là kích hoạt. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
激 kích · 12 từ
激动jīdòngxúc động刺激cìjīkích thích激烈jīlièmãnh liệt激情jīqíngđam mê感激gǎnjībiết ơn激励jīlìkhích lệ激发jīfākhơi dậy激光jīguānglaser