Tâm HSK

总监

zǒngjiān
tổng giam
người đứng đầu; giám đốc (của một đơn vị tổ chức); ủy viên cảnh sát

总监 (zǒngjiān, Hán Việt: tổng giam) nghĩa là người đứng đầu; giám đốc (của một đơn vị tổ chức); ủy viên cảnh sát. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

总 tổng · 20 từ

监 giam · 9 từ