总监 (zǒngjiān, Hán Việt: tổng giam) nghĩa là người đứng đầu; giám đốc (của một đơn vị tổ chức); ủy viên cảnh sát. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
总 tổng · 20 từ
总是zǒngshìluôn luôn总结zǒngjiétóm tắt总统zǒngtǒngtổng thống总之zǒngzhītóm lại总部zǒngbùtrụ sở chính总共zǒnggòngtổng cộng总体zǒngtǐhoàn toàn总数zǒngshùtổng