Tâm HSK

监测

jiāncè
giam trắc
giám sát

监测 (jiāncè, Hán Việt: giam trắc) nghĩa là giám sát. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

监 giam · 9 từ

测 trắc · 14 từ