检测 (jiǎncè, Hán Việt: kiểm trắc) nghĩa là phát hiện; kiểm tra; kiểm định. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
检 kiểm · 7 từ
检查jiǎnchákiểm tra体检tǐjiǎnviết tắt của 體格檢查|体格检查[ti3 ge2 ji…安检ānjiǎnkiểm tra an ninh检验jiǎnyànkiểm tra检察jiǎnchákiểm sát检讨jiǎntǎokiểm điểm hoặc kiểm tra