Tâm HSK

检测

jiǎncè
kiểm trắc
phát hiện; kiểm tra; kiểm định

检测 (jiǎncè, Hán Việt: kiểm trắc) nghĩa là phát hiện; kiểm tra; kiểm định. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

检 kiểm · 7 từ

测 trắc · 14 từ