Tâm HSK

检查

jiǎnchá
kiểm tra
kiểm tra; khám xét; kiểm định

检查 (jiǎnchá, Hán Việt: kiểm tra) nghĩa là kiểm tra; khám xét; kiểm định. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

检 kiểm · 7 từ

查 tra · 12 từ