检查 (jiǎnchá, Hán Việt: kiểm tra) nghĩa là kiểm tra; khám xét; kiểm định. Đây là từ vựng HSK 3.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
检 kiểm · 7 từ
体检tǐjiǎnviết tắt của 體格檢查|体格检查[ti3 ge2 ji…安检ānjiǎnkiểm tra an ninh检测jiǎncèphát hiện检验jiǎnyànkiểm tra检察jiǎnchákiểm sát检讨jiǎntǎokiểm điểm hoặc kiểm tra