Tâm HSK

查明

chámíng
tra minh
điều tra và phát hiện; xác minh

查明 (chámíng, Hán Việt: tra minh) nghĩa là điều tra và phát hiện; xác minh. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

查 tra · 12 từ

明 minh · 37 từ