Tâm HSK

查看

chákàn
tra khán
xem xét; kiểm tra; tra cứu

查看 (chákàn, Hán Việt: tra khán) nghĩa là xem xét; kiểm tra; tra cứu. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

查 tra · 12 từ

看 khán · 36 từ