Tâm HSK

看法

kànfǎ
khán pháp
cách nhìn; quan điểm; ý kiến

看法 (kànfǎ, Hán Việt: khán pháp) nghĩa là cách nhìn; quan điểm; ý kiến. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

看 khán · 36 từ

法 pháp · 31 từ