看法 (kànfǎ, Hán Việt: khán pháp) nghĩa là cách nhìn; quan điểm; ý kiến. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
看 khán · 36 từ
好看hǎokànđẹp看病kànbìngđi khám bệnh看见kànjiànnhìn thấy看来kànlaihình như难看nánkànxấu观看guānkànxem查看chákànxem xét看作kànzuòxem như