Tâm HSK

法律

fǎlǜ
pháp luật
pháp luật

法律 (fǎlǜ, Hán Việt: pháp luật) nghĩa là pháp luật. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

法 pháp · 31 từ

律 luật · 6 từ