说法 (shuōfǎ, Hán Việt: thuyết pháp) nghĩa là thuyết giảng Phật pháp. Đây là từ vựng HSK 4.
Các nghĩa và cách đọc
- shuō fǎ thuyết giảng Phật pháp
- shuō fa cách nói; cách diễn đạt; công thức
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
说 thuyết · 49 từ
说话shuō huànói chuyện听说tīngshuōnghe说明shuōmínggiải thích再说zàishuōnói lại小说xiǎoshuōtiểu thuyết说明书shuōmíngshūsách hướng dẫn kỹ thuật传说chuánshuōtruyền thuyết据说jùshuōnghe nói rằng