办法 (bànfǎ, Hán Việt: bạn pháp) nghĩa là cách; phương pháp; cách thức (làm gì đó). Đây là từ vựng HSK 3.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
办 bạn · 18 từ
办公室bàngōngshìvăn phòng怎么办zěnmebànphải làm sao đây举办jǔbàntổ chức办事bànshìxử lý办公bàngōngxử lý công việc chính thức办理bànlǐxử lý承办chéngbànđảm nhận创办chuàngbànthành lập