Tâm HSK

创办

chuàngbàn
sang bạn
thành lập; sáng lập

创办 (chuàngbàn, Hán Việt: sang bạn) nghĩa là thành lập; sáng lập. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

创 sang · 14 từ

办 bạn · 18 từ