Tâm HSK

创立

chuànglì
sang lập
thành lập; thiết lập; sáng lập

创立 (chuànglì, Hán Việt: sang lập) nghĩa là thành lập; thiết lập; sáng lập. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

创 sang · 14 từ

立 lập · 28 từ