率领 (shuàilǐng, Hán Việt: suất lĩnh) nghĩa là dẫn dắt; chỉ huy; lãnh đạo. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
率 suất · 15 từ
效率xiàolǜhiệu suất汇率huìlǜtỷ giá hối đoái频率pínlǜtần số概率gàilǜxác suất率先shuàixiāndẫn đầu几率jīlǜxác suất收视率shōushìlǜlượng người xem利率lìlǜlãi suất