Tâm HSK

领取

lǐngqǔ
lĩnh thủ
nhận; lĩnh; lấy

领取 (lǐngqǔ, Hán Việt: lĩnh thủ) nghĩa là nhận; lĩnh; lấy. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

领 lĩnh · 25 từ

取 thủ · 26 từ