Tâm HSK

带领

dàilǐng
đái lĩnh
dẫn dắt; lãnh đạo

带领 (dàilǐng, Hán Việt: đái lĩnh) nghĩa là dẫn dắt; lãnh đạo. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

带 đái · 21 từ

领 lĩnh · 25 từ