Tâm HSK

探索

tànsuǒ
tham tác
khám phá; thăm dò

探索 (tànsuǒ, Hán Việt: tham tác) nghĩa là khám phá; thăm dò. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

探 tham · 10 từ

索 tác · 11 từ