Tâm HSK

探测

tàncè
tham trắc
thăm dò; khảo sát

探测 (tàncè, Hán Việt: tham trắc) nghĩa là thăm dò; khảo sát. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

探 tham · 10 từ

测 trắc · 14 từ