Tâm HSK

位子

wèizi
vị tử
chỗ; ngồi

位子 (wèizi, Hán Việt: vị tử) nghĩa là chỗ; ngồi. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

位 vị · 25 từ

子 tử · 146 từ