位于 (wèiyú, Hán Việt: vị vu) nghĩa là nằm ở; toạ lạc ở; ở. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
位 vị · 25 từ
各位gèwèimọi người单位dānwèiđơn vị座位zuòwèichỗ ngồi车位chēwèichỗ đỗ xe位置wèizhivị trí地位dìwèivị trí定位dìngwèiđịnh hướng职位zhíwèivị trí