Tâm HSK

职位

zhíwèi
chức vị
vị trí; chức vụ; công việc

职位 (zhíwèi, Hán Việt: chức vị) nghĩa là vị trí; chức vụ; công việc. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

职 chức · 19 từ

位 vị · 25 từ