Tâm HSK

辞职

cízhí
từ chức
từ chức

辞职 (cízhí, Hán Việt: từ chức) nghĩa là từ chức. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

辞 từ · 10 từ

职 chức · 19 từ