辞职 (cízhí, Hán Việt: từ chức) nghĩa là từ chức. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
辞 từ · 10 từ
辞去cíqùtừ chức致辞zhìcídiễn đạt bằng lời nói hoặc viết告辞gàocínói lời tạm biệt言辞yáncílời nói辞退cítuìsa thải辞典cídiǎntừ điển辞呈cíchéngđơn từ chức推辞tuīcítừ chối