Tâm HSK

遵守

zūnshǒu
tuân thủ
tuân thủ; tuân theo; tôn trọng (một thỏa thuận)

遵守 (zūnshǒu, Hán Việt: tuân thủ) nghĩa là tuân thủ; tuân theo; tôn trọng (một thỏa thuận). Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

遵 tuân · 3 từ

守 thủ · 7 từ