Tâm HSK

保守

bǎoshǒu
bảo thủ
bảo thủ; bảo vệ; giữ gìn

保守 (bǎoshǒu, Hán Việt: bảo thủ) nghĩa là bảo thủ; bảo vệ; giữ gìn. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

保 bảo · 24 từ

守 thủ · 7 từ