防守 (fángshǒu, Hán Việt: phòng thủ) nghĩa là phòng thủ; bảo vệ (chống lại). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
防 phòng · 16 từ
防止fángzhǐngăn chặn预防yùfángngăn ngừa消防xiāofángcứu hoả防治fángzhìphòng và chữa防御fángyùphòng thủ防护fánghùphòng thủ防范fángfàncảnh giác国防guófángquốc phòng