Tâm HSK

预防

yùfáng
dự phòng
ngăn ngừa; phòng chống; bảo vệ

预防 (yùfáng, Hán Việt: dự phòng) nghĩa là ngăn ngừa; phòng chống; bảo vệ. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

预 dự · 22 từ

防 phòng · 16 từ