Tâm HSK

预期

yùqī
dự kỳ
mong đợi; dự đoán

预期 (yùqī, Hán Việt: dự kỳ) nghĩa là mong đợi; dự đoán. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

预 dự · 22 từ

期 kỳ · 44 từ