Tâm HSK

预习

yùxí
dự tập
chuẩn bị bài

预习 (yùxí, Hán Việt: dự tập) nghĩa là chuẩn bị bài. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

预 dự · 22 từ

习 tập · 10 từ