Tâm HSK

练习

liànxí
luyện tập
luyện tập; bài tập; rèn luyện

练习 (liànxí, Hán Việt: luyện tập) nghĩa là luyện tập; bài tập; rèn luyện. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

练 luyện · 9 từ

习 tập · 10 từ