Tâm HSK

操练

cāoliàn
thao luyện
rèn luyện; luyện tập

操练 (cāoliàn, Hán Việt: thao luyện) nghĩa là rèn luyện; luyện tập. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

操 thao · 8 từ

练 luyện · 9 từ