Tâm HSK

操劳

cāoláo
thao lao
làm việc chăm chỉ; chăm lo

操劳 (cāoláo, Hán Việt: thao lao) nghĩa là làm việc chăm chỉ; chăm lo. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

操 thao · 8 từ

劳 lao · 11 từ