操作 (cāozuò, Hán Việt: thao tác) nghĩa là làm việc; vận hành; thao tác. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
操 thao · 8 từ
操场cāochǎngsân chơi体操tǐcāothể dục dụng cụ操纵cāozòngvận hành操心cāoxīnlo lắng về操劳cāoláolàm việc chăm chỉ操练cāoliànrèn luyện操控cāokòngkiểm soát