Tâm HSK

操作

cāozuò
thao tác
làm việc; vận hành; thao tác

操作 (cāozuò, Hán Việt: thao tác) nghĩa là làm việc; vận hành; thao tác. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

操 thao · 8 từ

作 tác · 44 từ