Tâm HSK

体操

tǐcāo
thể thao
thể dục dụng cụ

体操 (tǐcāo, Hán Việt: thể thao) nghĩa là thể dục dụng cụ. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

体 thể · 51 từ

操 thao · 8 từ